may-queen
/'mei'kwi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
may-queen
/'mei'kwi:n/
danh từ
- hoa khôi ngày hội tháng năm
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...