Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

may-queen

/'mei'kwi:n/

danh từ

  • hoa khôi ngày hội tháng năm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...