Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12301

mayhem

/'meihem/

danh từ

  • (sử học) sự cố ý làm cho (ai) tàn tật (để không tự vệ được)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the willful and unlawful crippling or mutilation of another person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...