Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mayonnaise

/,meiə'neiz/ Collins ★ phổ biến #11738
Biến thể từ mayonnaises số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mayonnaise

/,meiə'neiz/

danh từ

  • nước xốt mayonne
Định nghĩa tiếng Anh

n. egg yolks and oil and vinegar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...