Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11738

mayonnaise

/,meiə'neiz/

danh từ

  • nước xốt mayonne
Biến thể từ mayonnaises số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. egg yolks and oil and vinegar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...