Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meadowsweet

//

* danh từ
  • cây râu dê
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Meadowwort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...