meadowsweet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meadowsweet
//
* danh từ- cây râu dê
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Meadowwort
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Meadowwort
Đang tải...