Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meadowsweet

/'medәuswi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meadowsweet

//

* danh từ
  • cây râu dê
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Meadowwort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...