Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meadowy

/'medoui/

tính từ

  • (thuộc) đồng cỏ
  • có nhiều cỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to meadows; resembling, or consisting of,\n meadow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...