Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meadowy

/'medoui/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meadowy

/'medoui/

tính từ

  • (thuộc) đồng cỏ
  • có nhiều cỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to meadows; resembling, or consisting of, meadow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...