Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44188

meagerly

//

  • Cách viết khác : meagrely
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a meager degree or in a meager manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...