Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meagerly

/'mi:gəlɪ/ phổ biến #44188
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meagerly

//

  • Cách viết khác : meagrely
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a meager degree or in a meager manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...