Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meagrely

/'mi:ɡəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meagrely

//

* phó từ
  • như meagerly
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Poorly; thinly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...