Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mealiness

/'mi:linis/

danh từ

  • tính chất giống bột; tính chất có bột, tính chất nhiều bột, tình trạng phủ đầy bột
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being mealy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...