Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mealiness

/'mi:linis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mealiness

/'mi:linis/

danh từ

  • tính chất giống bột; tính chất có bột, tính chất nhiều bột, tình trạng phủ đầy bột
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being mealy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...