Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mealybug

/'mi:li:bʌ^/ phổ biến #36243
Biến thể từ mealybugs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mealybug

//

* danh từ
  • sâu ăn bột
Định nghĩa tiếng Anh

n. scalelike plant-eating insect coated with a powdery waxy secretion; destructive especially of fruit trees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...