Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meanderingly

/mi'ændəriɳli/

phó từ

  • lượn quanh, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc
Định nghĩa tiếng Anh

r in a meandering manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...