Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33646

meanderings

//

* danh từ
  • dòng uốn quanh co
  • sự đi lang thang; sự đi vơ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh

v to move or cause to move in a sinuous, spiral, or circular course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...