meanderings
//
* danh từ- dòng uốn quanh co
- sự đi lang thang; sự đi vơ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh
v to move or cause to move in a sinuous, spiral, or circular course
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v to move or cause to move in a sinuous, spiral, or circular course
Đang tải...