Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meandrine

/mi'ændrin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meandrine

/mi'ændrin/

tính từ

  • ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...