Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meandrine

/mi'ændrin/

tính từ

  • ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...