Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42906

meanie

//

* danh từ
  • anh chàng keo kiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of mean disposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...