Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26677

meaningfulness

/'mi:niɳfulnis/

danh từ

  • sự có ý nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of having great value or significance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...