Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19328

meanness

/'mi:nnis/

danh từ

  • tính hèn hạ, tính bần tiện, tính bủn xỉn
  • việc hèn hạ, việc bần tiện
Biến thể từ meannesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme stinginess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...