meanness
/'mi:nnis/ phổ biến #19328
Biến thể từ
meannesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meanness
/'mi:nnis/
danh từ
- tính hèn hạ, tính bần tiện, tính bủn xỉn
- việc hèn hạ, việc bần tiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. extreme stinginess