Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meanness

/'mi:nnis/ phổ biến #19328
Biến thể từ meannesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meanness

/'mi:nnis/

danh từ

  • tính hèn hạ, tính bần tiện, tính bủn xỉn
  • việc hèn hạ, việc bần tiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme stinginess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...