Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38341

meany

//

* danh từ
  • như meanie
Biến thể từ meanies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States labor leader who was the first president of the AFL-CIO (1894-1980)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...