Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

measuredly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

measuredly

//

* phó từ
  • đều đặn; nhịp nhàng
  • có cân nhắc; thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a deliberate unhurried manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...