Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

measuredly

//

* phó từ
  • đều đặn; nhịp nhàng
  • có cân nhắc; thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a deliberate unhurried manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...