Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

measuredness

/'meʤədnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

measuredness

/'meʤədnis/

danh từ

  • tính đều đặn, tính nhịp nhàng, sự có chừng mực
  • tính đắn đo, sự cân nhắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...