Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

measuredness

/'meʤədnis/

danh từ

  • tính đều đặn, tính nhịp nhàng, sự có chừng mực
  • tính đắn đo, sự cân nhắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...