Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

measurelessness

/'meʤəlisnis/

danh từ

  • tính không đo được, tính không lường được, tính vô tận
  • tính vô chừng, tính vô độ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...