Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meat-safe

/'mi:tseif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meat-safe

/'mi:tseif/

danh từ

  • tủ đựng thịt, tủ đồ ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...