Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meat-safe

/'mi:tseif/

danh từ

  • tủ đựng thịt, tủ đồ ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...