Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15108

meatball

//

* danh từ
  • thịt viên
  • kẻ ngu ngốc
Biến thể từ meatballs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. ground meat formed into a ball and fried or simmered in broth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...