Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26195

meatless

//

* tính từ
  • không ăn thịt (ngày)
  • không có thịt
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking meat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...