Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meatless

phổ biến #26195
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meatless

//

* tính từ
  • không ăn thịt (ngày)
  • không có thịt
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking meat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...