meatuses
/mi(:)ˈeitəsiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meatuses
//
- số nhiều của meatus
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Meatus
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Meatus
Đang tải...