Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13921

mechanically

//

* phó từ
  • một cách máy móc
    • mechanically operated equipment:thiết bị vận hành bằng cơ học
    • he translated that editorial mechanically:anh ta dịch bài xã luận đó rất máy móc* phó từ
  • một cách máy móc
    • mechanically operated equipment:thiết bị vận hành bằng cơ học
    • he translated that editorial mechanically:anh ta dịch bài xã luận đó rất máy móc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a mechanical manner; by a mechanism\nr. in a machinelike manner; without feeling

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...