Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mechanistic

/'mekə'nistik/ phổ biến #21570
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mechanistic

/'mekə'nistik/

tính từ

  • (triết học) (thuộc) thuyết cơ giới
Định nghĩa tiếng Anh

s. explained in terms of physical forces a. of or relating to the philosophical theory of mechanism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...