Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mechanistic explanation

/ˌmɛkəˈnɪstɪk ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa thường dùng

giải thích cơ chế cụm từ

“The research provided a mechanistic explanation for the observed phenomena.”Nghiên cứu đã cung cấp một giải thích cơ chế cho các hiện tượng quan sát được.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...