mechanotherapy
/,mekәnә(u)'θerәpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mechanotherapy
//
* danh từ- liệu pháp vận động
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...