Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11795

medalist

//

  • như medallist
Biến thể từ medalists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has won a medal\nn. (golf) the winner at medal play of a tournament

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...