Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medalist

/'mædәlist/ phổ biến #11795
Biến thể từ medalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medalist

//

  • như medallist
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has won a medal n. (golf) the winner at medal play of a tournament

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...