Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

medalled

/'medld/

tính từ

  • được tặng huy chương
Định nghĩa tiếng Anh

of Medal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...