medallic
/mi'dælik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
medallic
//
* tính từ- (thuộc) huy chương
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a medal, or to medals.
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to a medal, or to medals.
Đang tải...