Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

medallic

//

* tính từ
  • (thuộc) huy chương
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a medal, or to medals.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...