Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mede

/mi:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mede

//

* danh từ
  • người dân Mi-đi (cổ Ba-Tư)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A native or inhabitant of Media in Asia. n. See lst & 2d Mead, and Meed.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...