Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

media outlet

Đang hiển thị mục gốc media outlet cho “media outlets”.

Nghĩa thường dùng

Cơ quan truyền thông. cụm từ

“The media outlet reported on the latest developments.”Cơ quan truyền thông đã đưa tin về những diễn biến mới nhất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...