Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mediaevalism

/,medi'i:vəlizm/

danh từ

  • sự nghiên cứu thời Trung cổ; trung cổ học
Định nghĩa tiếng Anh

n. The method or spirit of the Middle Ages; devotion to\n the institutions and practices of the Middle Ages; a survival from the\n Middle Ages.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...