Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mediaevalism

/,medi'i:vəlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mediaevalism

/,medi'i:vəlizm/

danh từ

  • sự nghiên cứu thời Trung cổ; trung cổ học
Định nghĩa tiếng Anh

n. The method or spirit of the Middle Ages; devotion to the institutions and practices of the Middle Ages; a survival from the Middle Ages.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...