Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mediastinal

phổ biến #33012
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mediastinal

//

* tính từ
  • (thuộc) trung thất, vách
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a mediastinum.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...