Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33012

mediastinal

//

* tính từ
  • (thuộc) trung thất, vách
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a mediastinum.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...