mediastinal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mediastinal
//
* tính từ- (thuộc) trung thất, vách
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a mediastinum.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to a mediastinum.
Đang tải...