Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35419

mediastinum

/,mi:diəs'tainəm/

danh từ

  • (giải phẫu) trung thất, vách
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of the thoracic cavity between the lungs that contains the heart and aorta and esophagus and trachea and thymus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...