Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mediative

//

* tính từ
  • như mediatory
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to mediation; used in mediation; as,\n mediative efforts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...