Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mediative

/'mi:dieitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mediative

//

* tính từ
  • như mediatory
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to mediation; used in mediation; as, mediative efforts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...