mediatization
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mediatization
//
- Cách viết khác : mediatisation
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of mediatizing.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The act of mediatizing.
Đang tải...