Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mediatization

/ midɪətɪ'zeiʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mediatization

//

  • Cách viết khác : mediatisation
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of mediatizing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...