medical treatment
Đang hiển thị mục gốc medical treatment cho “medical treatments”.
Nghĩa thường dùng
“He received medical treatment for his injuries.”Anh ấy đã được điều trị y tế cho những vết thương của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc medical treatment cho “medical treatments”.
“He received medical treatment for his injuries.”Anh ấy đã được điều trị y tế cho những vết thương của mình.
Đang tải...