Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medically

phổ biến #11340
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medically

//

* phó từ
  • medically sound:không bệnh tật; khoẻ mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. involving medical practice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...