Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medicament

/me'dikəmənt/ phổ biến #44263
Biến thể từ medicaments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medicament

/me'dikəmənt/

danh từ

  • (thuộc) dược phẩm
Định nghĩa tiếng Anh

n (medicine) something that treats or prevents or alleviates the symptoms of disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...