medicaster
/'medi,kæstə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
medicaster
/'medi,kæstə/
danh từ
- lang băm
Định nghĩa tiếng Anh
n. A quack.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A quack.
Đang tải...