medicative
/'medikeitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
medicative
//
* tính từ- có tác dụng chữa bệnh
Định nghĩa tiếng Anh
s. having the properties of medicine
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having the properties of medicine
Đang tải...