Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medicinal

/me'disinl/ Collins ★ phổ biến #11688
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medicinal

/me'disinl/

tính từ

  • (thuộc) thuốc; dùng làm thuốc
    • medicinal herbs: cỏ làm thuốc, dược thảo
Định nghĩa tiếng Anh

s having the properties of medicine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...