Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

medicine-man

/'medsinmæn/

danh từ

  • thầy phù thuỷ, thầy mo
Biến thể từ medicine-men số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...