Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medico

/'medikou/ phổ biến #33508
Biến thể từ medicos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medico

/'medikou/

danh từ, số nhiều medicos /'medikouz/

  • (thông tục) thầy thuốc
Định nghĩa tiếng Anh

n a student in medical school n a licensed medical practitioner

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...