Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16550

mediocrity

/,mi:di'ɔkriti/

danh từ

  • tính chất xoàng, tính chất thường
  • người xoàng, người thường
Biến thể từ mediocrities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n ordinariness as a consequence of being average and not outstanding\nn a person of second-rate ability or value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...