Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meditatively

/'medɪtətɪvlɪ/ phổ biến #35875
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meditatively

//

* phó từ
  • trầm ngâm; trầm tư mặc tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a meditative manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...