Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meditativeness

/'meditətivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meditativeness

/'meditətivnis/

danh từ

  • tính hay ngẫm nghĩ, tính trầm tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. deep serious thoughtfulness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...