Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meditator

/'mediteitə/ phổ biến #30806
Biến thể từ meditators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meditator

/'mediteitə/

danh từ

  • người ngẫm nghĩ, người trầm tư

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...