Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

medium-sized

//

* tính từ
  • có tầm cỡ trung bình
    • a medium-sized enterprise:doanh nghiệp hạng trung bình; doanh nghiệp hạng vừa
Định nghĩa tiếng Anh

s. intermediate in size

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...